Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
wiretap /ˈwaɪə.tæp/
C1nghe lén đường truyền viễn thông
“Intelligence agents obtained judicial authorization to wiretap the suspect's encrypted landline.”
