BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

windfall /ˈwɪnd.fɑːl/
C1

khoản lợi nhuận đột biến bất ngờ

State treasuries enacted a windfall tax to seize unexpected profit surges enjoyed by energy companies.

write-off /ˈraɪt ɒf/
C1

sự xóa nợ, sự hủy bỏ giá trị tài sản

The bank declared the unrecoverable corporate loan a bad debt write-off.