Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
webscraping /ˈwebˌskreɪ.pɪŋ/
C1Kỹ thuật tự động bóc tách dữ liệu từ các trang web
“Webscraping without permission violated site terms of service.”
weldability /ˌwel.dəˈbɪl.ə.t̬i/
C1Khả năng hàn của kim loại hoặc hợp kim
“Low carbon content enhances the overall weldability of structural steel frames.”
