BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

webscraping /ˈwebˌskreɪ.pɪŋ/
C1

Kỹ thuật tự động bóc tách dữ liệu từ các trang web

Webscraping without permission violated site terms of service.

weldability /ˌwel.dəˈbɪl.ə.t̬i/
C1

Khả năng hàn của kim loại hoặc hợp kim

Low carbon content enhances the overall weldability of structural steel frames.