Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
wedlock /ˈwedlɑːk/
C1tình trạng hôn nhân
“In that conservative era, having a child out of wedlock carried a heavy social stigma.”
widowhood /ˈwɪd.oʊ.hʊd/
C1cảnh góa bụa, thời kỳ làm góa phụ
“She dedicated her years of widowhood to philanthropic causes across the region.”
