BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

wave off
C1

tiễn biệt

We went to the train station to wave them off.

wear down /wer daʊn/
C1

làm kiệt sức, bào mòn

The constant stress is wearing me down.

weigh in /weɪ ɪn/
C1

đưa ra ý kiến, tham gia bình luận

I'd like to weigh in on this topic if I may.