Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
wave off
C1tiễn biệt
“We went to the train station to wave them off.”
wear down /wer daʊn/
C1làm kiệt sức, bào mòn
“The constant stress is wearing me down.”
weigh in /weɪ ɪn/
C1đưa ra ý kiến, tham gia bình luận
“I'd like to weigh in on this topic if I may.”
