BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

wage a campaign /weɪdʒ ə kæmˈpeɪn/
B2

Tiến hành một chiến dịch có kế hoạch nhằm đạt mục đích cụ thể.

Environmentalists waged a campaign to halt open-pit coal extraction.

whistleblower /ˈwɪslˌbloʊər/
B2

người tố giác sai phạm

The corporate whistleblower provided crucial financial records to journalists.

white-collar job /ˌwaɪt ˈkɑːlər dʒɑːb/
B2

Công việc văn phòng, bàn giấy

Many graduates mistakenly believe a white-collar job is the only route to prestige.

workforce /ˈwɜːrkfɔːrs/
B2

Lực lượng lao động

Women now make up half of the national workforce.