BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

waver /ˈweɪvər/
B2

do dự, dao động trong quyết định

She wavered between accepting the promotion and staying in her current role.

weigh the options /weɪ ði ˈɒpʃnz/
B2

Cân nhắc kỹ lưỡng điểm lợi hại của từng phương án lựa chọn.

The board paused acquisitions to weigh their options during volatile market swings.

worthwhile /ˌwɜːrθˈwaɪl/
B2

Xứng đáng, bõ công

Volunteering is a very worthwhile experience.