BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

wary /ˈwer.i/
B2

cảnh giác, thận trọng trước nguy cơ

Investors became wary after reading conflicting financial reports online.

waver /ˈweɪvər/
B2

do dự, dao động trong quyết định

She wavered between accepting the promotion and staying in her current role.

weep /wiːp/
B2

khóc than

She wept when hearing the tragic news.

well-being /ˈwel biːɪŋ/
B2

Sự khỏe mạnh, hạnh phúc toàn diện

The company prioritizes employee physical and mental well-being.

wellbeing /ˈwɛl.biː.ɪŋ/
B2

Sự khỏe mạnh tổng thể về thể chất và tinh thần.

The company promotes employee wellbeing.

willingness /ˈwɪlɪŋnəs/
B2

sự sẵn lòng

His willingness to take on extra shifts earned him a promotion.

wince /wɪns/
B2

giật mình hoặc nhăn mặt do đau đớn hoặc cảm giác khó chịu đột ngột

He winced when he heard the feedback about his presentation.