Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
widely /ˈwaɪdli/
B2Rộng rãi, phổ biến, được nhiều người biết đến
“Her novels are widely read across Southeast Asia.”
