Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
walking distance /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/
B1khoảng cách đủ gần để đi bộ
“The museum is within walking distance.”
wander /ˈwɒndə(r)/
B1Đi lang thang không đích đến cố định
“Tourists often wander through the old city alleys for hours.”
weight limit /ˈweɪt lɪmɪt/
B1giới hạn cân nặng
“This suitcase is over the weight limit.”
wheelchair /ˈwiːltʃeər/
B1Xe lăn
“He requested a wheelchair at the airport counter.”
