BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

warehouse /ˈwerhaʊs/
B1

nhà kho, kho chứa hàng

Goods are stored in the central warehouse before distribution.

workplace /ˈwɜːkpleɪs/
B1

nơi làm việc

The business introduced new safety rules in the workplace.