BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

weekly /ˈwiːkli/
B1

hằng tuần

Our team holds a weekly progress review

whenever /wenˈevər/
B1

bất cứ khi nào

Call me whenever you need help.

within /wɪˈðɪn/
B1

trong vòng (khoảng thời gian nhất định)

You will receive a confirmation email within 24 hours.