Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
weekly /ˈwiːkli/
B1hằng tuần
“Our team holds a weekly progress review”
whenever /wenˈevər/
B1bất cứ khi nào
“Call me whenever you need help.”
within /wɪˈðɪn/
B1trong vòng (khoảng thời gian nhất định)
“You will receive a confirmation email within 24 hours.”
