Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
webcast /ˈwebkɑːst/
B1truyền phát trực tuyến qua mạng
“The university webcast the graduation ceremony for overseas families.”
