Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
warranty /ˈwɔːrənti/
B1phiếu bảo hành, thời hạn bảo hành
“This laptop comes with a two-year manufacturer warranty.”
waterproof /ˈwɔːtərpruːf/
B1chống thấm nước
“Bring a waterproof coat in case of sudden rain.”
wholesale /ˈhəʊl.seɪl/
B1bán buôn
“They buy office supplies from a wholesale market.”
