BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

warranty /ˈwɔːrənti/
B1

phiếu bảo hành, thời hạn bảo hành

This laptop comes with a two-year manufacturer warranty.

waterproof /ˈwɔːtərpruːf/
B1

chống thấm nước

Bring a waterproof coat in case of sudden rain.

wholesale /ˈhəʊl.seɪl/
B1

bán buôn

They buy office supplies from a wholesale market.