BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

wealth /welθ/
B1

của cải

The region generated great wealth through mineral exports.

wire transfer /ˈwaɪər trænsfɜːr/
B1

chuyển khoản điện tử qua ngân hàng

He paid his tuition fees via international wire transfer.

withdraw /wɪðˈdrɔː/
B1

Rút tiền

I need to withdraw some money from the ATM.