Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
weakness /ˈwiːknəs/
B1Điểm yếu, nhược điểm
“Identifying your weakness is the first step to overcoming it.”
willing /ˈwɪlɪŋ/
B1sẵn lòng, hoan hỉ
“He is always willing to support new teammates.”
