Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Lãng phí (tiền bạc, thời gian)
“You shouldn't waste your money on useless gadgets.”
Một vật dụng được sử dụng để chiến đấu hoặc phòng thủ trong một cuộc xung đột.
“Police found a dangerous weapon hidden inside the suspect's car.”
cỏ dại; cây mọc không mong muốn
“Pull out the weeds near the beans.”
loài động vật có vú khổng lồ sống hoàn toàn dưới đại dương
“A blue whale expels a tall spray of vapor as it surfaces to breathe.”
các loài động thực vật sinh sống tự nhiên không do con người thuần hóa
“The new reserve safeguards mountain wildlife from ongoing highway construction.”
chi trước biến đổi giúp chim hoặc côn trùng bay lượn
“The red-tailed hawk tucked one wing tightly against its body to dive toward the meadow.”
chất liệu cứng từ thân cây dùng làm nguyên liệu
“They treat the wood with resin before cutting it into planks.”
loài sinh vật thân mềm dài không xương sống chui rúc dưới đất
“Earthworms digest decaying organic matter and leave behind fertile soil nutrients.”
