BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

washable /ˈwɑːʃəbl/
B1

có thể giặt được

This jacket is made from washable cotton.

watering can /ˈwɔːtərɪŋ kæn/
B1

bình tưới cây

Fill the watering can halfway.

wear and tear /ˌweər ən ˈteər/
B1

hao mòn tự nhiên do sử dụng

Scratches on the floor are normal wear and tear.

weed /wiːd/
B1

cỏ dại; cây mọc không mong muốn

Pull out the weeds near the beans.

whisk /wɪsk/
B1

cây đánh trứng, que đánh bọt

Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.

wind /waɪnd/
B1

cuộn, quấn, lên dây cót

She wound the string around her finger.

wood /wʊd/
B1

chất liệu cứng từ thân cây dùng làm nguyên liệu

They treat the wood with resin before cutting it into planks.