BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

watering can /ˈwɔːtərɪŋ kæn/
B1

bình tưới cây

Fill the watering can halfway.

whistle /ˈwɪsl/
B1

Còi báo hiệu của trọng tài để dừng hoặc bắt đầu trận đấu.

The match ended the moment the referee blew the final whistle.

winner /ˈwɪn.ər/
B1

người chiến thắng

The panel announced the winner of the annual design award.

workout /ˈwɜːrkaʊt/
B1

buổi tập luyện thể dục, thể hình

She finished an intense workout at the fitness center.