BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

wash down /wɒʃ daʊn/
B1

uống nước để dễ nuốt đồ ăn hoặc thuốc

She washed down the pill with milk.

wheat /wit/
B1

cây ngũ cốc quan trọng hạt dùng để nghiền thành bột mì

Endless fields of golden wheat rippled as the warm summer breeze swept past.

whisk /wɪsk/
B1

cây đánh trứng, que đánh bọt

Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.