Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
wash down /wɒʃ daʊn/
B1uống nước để dễ nuốt đồ ăn hoặc thuốc
“She washed down the pill with milk.”
wheat /wit/
B1cây ngũ cốc quan trọng hạt dùng để nghiền thành bột mì
“Endless fields of golden wheat rippled as the warm summer breeze swept past.”
whisk /wɪsk/
B1cây đánh trứng, que đánh bọt
“Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.”
