BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

willing /ˈwɪlɪŋ/
B1

sẵn lòng, hoan hỉ

He is always willing to support new teammates.

wonder /ˈwʌndər/
B1

Băn khoăn, tự hỏi

I wonder where he lives.