BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

weakly /ˈwiːkli/
B1

một cách yếu ớt

The sick boy smiled weakly at his visitors.

worse /wɜːs/
B1

Tệ hơn

The team played worse than last week.