Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
windbreaker /ˈwɪndbreɪkər/
A2áo khoác gió nhẹ
“Zip up your windbreaker before we step outside.”
