BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

webcam /ˈweb.kæm/
A2

máy quay gắn máy tính

Please turn on your webcam during the online meeting.

wifi /ˈwaɪ.faɪ/
A2

mạng không dây, Wi-Fi

Is there free Wi-Fi in this hotel room?

wire /ˈwaɪər/
A2

dây kim loại, dây điện

Do not touch that loose wire.