BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

wardrobe /ˈwɔːrdrəʊb/
A2

tủ quần áo

Hang your jacket in the wardrobe.

wash up /ˌwɒʃ ˈʌp/
A2

rửa chén bát

I will cook dinner if you agree to wash up afterwards.

washing machine /ˈwɑːʃɪŋ məʃiːn/
A2

máy giặt

Put all dirty towels straight into the washing machine.

wooden /ˈwʊdn/
A2

Làm bằng gỗ

They sat at a wooden table.