BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

waist /weɪst/
A2

Vòng eo, thắt lưng

He wrapped a support belt around his waist.

wavy /ˈweɪ.vi/
A2

gợn sóng (tóc)

He brushed his wavy black hair before walking on stage.

weigh /weɪ/
A2

Cân, đo khối lượng

Please weigh the tomatoes before going to checkout.

weight /weɪt/
A2

cân nặng

Regular exercise can help you maintain a healthy body weight.

wound /wuːnd/
A2

vết thương hở

Clean the wound thoroughly before applying antiseptic cream.

wrist /rɪst/
A2

cổ tay

She wore a leather wristwatch on her right wrist.