BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

waitress /ˈweɪ.trəs/
A2

nữ phục vụ bàn

Our waitress recommended the seafood special tonight.

well-done /ˌwel ˈdʌn/
A2

chín kỹ (thịt)

I would like my steak well-done, please.