BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

watch out
A2

cẩn thận, coi chừng nguy hiểm

Watch out for wet floor patches near the main entrance.

work for someone /ˈwɜːrk fər ˌsʌmwʌn/
A2

phù hợp với lịch hoặc nhu cầu của ai

Does four o'clock work for you?

work out
A2

tập thể dục

He goes to the gym to work out three mornings a week.

write back
A2

viết thư hoặc tin nhắn trả lời

I sent her a long email, but she did not write back.

write down /raɪt daʊn/
A2

viết lại, ghi xuống

Did you write down her phone number?