BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

wavy /ˈweɪ.vi/
A2

gợn sóng (tóc)

He brushed his wavy black hair before walking on stage.

weak /wiːk/
A2

Yếu, nhẹ (trong ngữ âm: dạng phát âm lướt)

The preposition 'to' is usually pronounced in its weak form /tə/.

well-done /ˌwel ˈdʌn/
A2

chín kỹ (thịt)

I would like my steak well-done, please.

wooden /ˈwʊdn/
A2

Làm bằng gỗ

They sat at a wooden table.

worried /ˈwʌr.id/
A2

lo lắng

She looks worried.

worth /wɜːrθ/
A2

đáng giá, xứng đáng

The trip was worth every penny.