Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
wait /weɪt/
A1chờ đợi
“We are waiting for the bus.”
wheel /wiːl/
A1bánh xe (vali)
“One wheel is missing from my bag.”
