Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
website /ˈwebsaɪt/
A1trang web
“Visit our website for more details.”
Wi-Fi /ˈwaɪfaɪ/
A1mạng không dây
“Is there Wi‑Fi in the lobby?”
