BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

website /ˈwebsaɪt/
A1

trang web

Visit our website for more details.

Wi-Fi /ˈwaɪfaɪ/
A1

mạng không dây

Is there Wi‑Fi in the lobby?