Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
wait /weɪt/
A1chờ đợi
“We are waiting for the bus.”
Wednesday /ˈwɛnz.deɪ/
A1thứ Tư
“We have a test on Wednesday.”
