BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

welcome /ˈwelkəm/
A1

chào đón

Welcome to our office.

who /huː/
A1

người mà (thay thế cho người)

The man who called you is here.

woman /ˈwʊmən/
A1

Người phụ nữ trưởng thành

The woman wears a warm coat.

work /wɜːk/
A1

làm việc

I work as a designer.