Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
wife /waɪf/
A1vợ
“This is my wife.”
woman /ˈwʊmən/
A1Người phụ nữ trưởng thành
“The woman wears a warm coat.”
worker /ˈwɜːrkər/
A1người lao động hoặc nhân viên
“My brother is an office worker.”
