Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
wall /wɑːl/
A1bức tường
“There is a clock on the wall.”
wash /wɑʃ/
A1rửa; giặt
“Wash your hands.”
window /ˈwɪndəʊ/
A1cửa sổ
“There are two windows here.”
