BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

wall /wɑːl/
A1

bức tường

There is a clock on the wall.

wash /wɑʃ/
A1

rửa; giặt

Wash your hands.

window /ˈwɪndəʊ/
A1

cửa sổ

There are two windows here.