BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

waiter /ˈweɪ.tər/
A1

Bồi bàn nam, người phục vụ

The waiter brought our food very quickly.

wine /waɪn/
A1

rượu vang

Red wine goes well with this beef dish.