BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

wake /weɪk/
A1

thức dậy

I wake up at six.

walk /wɔːk/
A1

đi bộ

We walk to school every day.

wash /wɑʃ/
A1

rửa; giặt

Wash your hands.

watch /wɑːtʃ/
A1

xem; theo dõi

They watched a film last night.

wear /weə(r)/
A1

Mặc, đeo, đội.

They wear uniforms every day.