BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

window /ˈwɪndəʊ/
A1

cửa sổ

There are two windows here.

worker /ˈwɜːrkər/
A1

người lao động hoặc nhân viên

My brother is an office worker.