BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

well /wel/
A1

Giỏi, tốt

He speaks English very well.

when /wen/
A1

khi nào; dùng để hỏi thời gian

When is the lesson?

where /wer/
A1

Ở đâu

Where are you from?

why /waɪ/
A1

tại sao; dùng để hỏi lý do

Why are you here?