BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

warm /wɔːrm/
A1

ấm, ấm áp

The soup is still warm.

welcome /ˈwelkəm/
A1

chào đón

Welcome to our office.

well /wel/
A1

Giỏi, tốt

He speaks English very well.

wet /wet/
A1

ướt, ẩm ướt

My shoes are wet from the rain.

white /waɪt/
A1

Trắng.

Clean your white shirt.

windy /ˈwɪndi/
A1

gió

It is windy by the river.

wonderful /ˈwʌndərfl/
A1

tuyệt vời

Have a wonderful day!