Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
validate /ˈvælɪdeɪt/
B2Dập dấu hoặc quét mã để kích hoạt tính hợp lệ của vé trước khi đi lại.
“Remember to validate your metro ticket at the stamping machine before stepping onto the platform.”
valet /ˈvæl.eɪ/
C1dịch vụ đỗ xe/dịch vụ phòng
“The luxury hotel offers complimentary valet parking to guests.”
