BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

visual /ˈvɪʒuəl/
B1

thị giác

The film creates strong visual contrast between scenes.

vague /veɪɡ/
B2

mơ hồ, không rõ ràng

Avoid vague subject lines like 'Important' or 'Read this'.

visual aid /ˈvɪʒuəl eɪd/
B2

phương tiện trực quan (hình ảnh, biểu đồ, slide)

Using clear visual aids helps the audience follow complex statistical data.

visualise /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz/
B2

tưởng tượng, hình dung trong đầu

She visualised the final product before starting the design.

visualize /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz/
B2

mường tượng, hình dung

Athletes often visualize completing their routines perfectly before competing.

verbosity /vɜːˈbɒs.ə.ti/
C1

Sự dài dòng, tính lắm lời

The editor cut the paper's verbosity to meet the limit.

verbiage /ˈvɜːbiɪdʒ/
C2

Lối hành văn rườm rà, lạm dụng từ ngữ quá mức cần thiết để che lấp sự nghèo nàn ý tưởng.

The legal brief was choked with arcane verbiage intended to obscure straightforward contractual violations.