Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/
A2hệ thống hoặc tin nhắn thoại được lưu khi không thể trả lời cuộc gọi
“I left you a voicemail.”
vibrate /ˈvaɪbreɪt/
B2rung động
“The phone began to vibrate on the glass table.”
