BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

verbatim /vɜːrˈbeɪtɪm/
C1

Nguyên văn, đúng từng từ một

You must copy the words verbatim from the reading text into the answer sheet.

verbosity /vɜːˈbɒs.ə.ti/
C1

Sự dài dòng, tính lắm lời

The editor cut the paper's verbosity to meet the limit.

verbiage /ˈvɜːbiɪdʒ/
C2

Lối hành văn rườm rà, lạm dụng từ ngữ quá mức cần thiết để che lấp sự nghèo nàn ý tưởng.

The legal brief was choked with arcane verbiage intended to obscure straightforward contractual violations.