BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

vest /vest/
A2

áo gi-lê, áo lót bó sát

He wore a warm vest under his coat.

vendor /ˈvendər/
B1

người bán hàng / nhà bán hàng

We hired a new software vendor.

voucher /ˈvaʊtʃər/
B1

Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)

They gave us a meal voucher for the long delay.

variety /vəˈraɪ.ə.ti/
B2

Sự đa dạng, nhiều loại

The buffet offers a wide variety of vegetarian dishes.

velvet /ˈvel.vɪt/
B2

Vải nhung mềm có lớp lông tơ ngắn ở bề mặt.

The actor wore a dark green velvet jacket on the red carpet.

vintage /ˈvɪn.t̬ɪdʒ/
B2

Mang phong cách cổ điển của thời kỳ trước.

He bought a vintage leather motorcycle jacket from a thrift shop.

velveteen /ˌvelvəˈtiːn/
C1

Vải giả nhung dệt từ cotton

Costume designers selected durable black velveteen for the theater troupe's traveling vests.

vestiary /ˈvestiəri/
C2

Thuộc về y phục, trang phục ăn mặc.

The theatre company maintained a vast collection devoted to vestiary authenticity.