BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

validate /ˈvælɪdeɪt/
B2

Dập dấu hoặc quét mã để kích hoạt tính hợp lệ của vé trước khi đi lại.

Remember to validate your metro ticket at the stamping machine before stepping onto the platform.

veer /vɪr/
B2

đổi hướng đột ngột

The runaway cart veered off the road into a ditch.