Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
visualise /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz/
B2tưởng tượng, hình dung trong đầu
“She visualised the final product before starting the design.”
visualize /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz/
B2mường tượng, hình dung
“Athletes often visualize completing their routines perfectly before competing.”
