Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
vote /voʊt/
B1cuộc biểu quyết, lá phiếu
“Let's take a vote on the new budget proposal.”
veto /ˈviː.toʊ/
B2quyền phủ quyết
“The governor used his veto to block the controversial zoning law from taking effect.”
