BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

vote /voʊt/
B1

cuộc biểu quyết, lá phiếu

Let's take a vote on the new budget proposal.

veto /ˈviː.toʊ/
B2

quyền phủ quyết

The governor used his veto to block the controversial zoning law from taking effect.