BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

virtualize /ˈvɜː.tʃu.ə.laɪz/
C1

Ảo hóa tài nguyên phần cứng để chạy nhiều môi trường độc lập

Companies virtualize physical servers to maximize computing efficiency.

vulcanize /ˈvʌl.kə.naɪz/
C1

Lưu hóa cao su bằng cách xử lý nhiệt và lưu huỳnh

Manufacturers vulcanize raw rubber compounds to produce durable automotive tires.