Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vacate /ˈveɪkeɪt/
C1Rời khỏi phòng hoặc địa điểm đã thuê để trả lại chỗ
“Guests must vacate their rooms before noon to avoid late-checkout fees.”
